phi phàm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phải tầm thường, vượt lên trên mức bình thường: "phi phàm" dùng để miêu tả những gì xuất chúng, khác thường, vượt xa khỏi phạm vi của những điều thông thường hay tầm thường.
- Có phẩm chất, khả năng hoặc thành tựu đặc biệt xuất sắc: Thường dùng để chỉ con người, hành động hoặc sự việc có tính chất siêu việt, hiếm có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy có một trí tuệ phi phàm. (Anh ấy có một trí thông minh vượt trội, khác thường.)
- Nhà khoa học đó đã đạt được những thành tựu phi phàm. (Nhà khoa học đó đã đạt được những thành tựu xuất chúng, không tầm thường.)
- Sự kiên trì của cô ấy thật phi phàm. (Sự kiên trì của cô ấy thật đáng kinh ngạc và vượt trên mức bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tài năng phi phàm": tài năng xuất chúng, hiếm có.
- Vận động viên ấy sở hữu một tài năng phi phàm. (Vận động viên ấy có tài năng vượt trội, đặc biệt.)
"sức mạnh phi phàm": sức mạnh siêu nhiên hoặc vượt xa giới hạn thông thường.
- Người anh hùng trong truyện cổ tích có sức mạnh phi phàm. (Người anh hùng có sức mạnh siêu phàm, khác thường.)
Biến thể và từ gần giống
Siêu phàm (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự vượt trội, xuất chúng, thường mang sắc thái mạnh hơn, gần với "siêu nhiên".
- Khả năng dự đoán của ông ấy gần như là siêu phàm. (Khả năng dự đoán của ông ấy gần như là siêu nhiên.)
Xuất chúng (tính từ): Nổi bật, giỏi giang hơn hẳn người khác.
- Cô ấy là một học sinh xuất chúng. (Cô ấy là một học sinh rất giỏi, nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Khác thường: Không giống với cái thông thường.
- Xuất sắc: Rất tốt, rất giỏi, ở mức cao.
- Siêu việt: Vượt hẳn lên trên, ở đẳng cấp cao hơn hẳn.
Từ trái nghĩa
- Tầm thường: Ở mức bình thường, không có gì đặc biệt.
- Bình thường: Ở mức trung bình, phổ biến, không khác biệt.
- Phàm tục: Thuộc về đời thường, không có gì cao siêu (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học).
- Không phải tầm thường: Việc phi phàm.